Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đi

1 chữ5 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 去 có thành phần chính là 厶 (riêng tư) và 土 (đất).
  • Kết hợp lại, hình ảnh của chữ 去 có thể gợi ý ý tưởng về việc đi đâu đó, rời khỏi một nơi để đến một nơi khác.

Chữ 去 mang ý nghĩa 'đi', 'rời khỏi'.

Từ ghép thông dụng

đi

去年qùnián

năm ngoái

出去chūqù

đi ra ngoài