Từ vựng tiếng Trung
qù去
Nghĩa tiếng Việt
đi (động từ di chuyển); Hán-Việt 'khứ'
1 chữ5 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 厶 (riêng tư)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ di chuyển cơ bản. YCT1: 去 + địa điểm = đi đến đâu.
Câu ví dụ
- 我去学校
Tôi đi trường
- 他去哪里?
Anh ấy đi đâu?
- 不去
không đi
Kết hợp thường gặp
- 去学校
đi trường
- 回去
về (trở về)
Từ khác chứa "去"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.