Từ vựng tiếng Trung
shàng*qu上
去
Nghĩa tiếng Việt
lên
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
去
Bộ: 厶 (riêng tư)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '上' gồm có bộ '一' (một) phía trên, biểu thị ý nghĩa lên trên hay phía trên.
- Chữ '去' có bộ '厶' (riêng tư) phía dưới, thể hiện hành động đi ra hoặc rời khỏi.
→ Cụm từ '上去' có nghĩa là 'đi lên' hoặc 'lên trên'.
Từ ghép thông dụng
上去
đi lên
上升
tăng lên
去世
qua đời