Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tán

Nghĩa tiếng Việt

đờm (trong họng)

Âm Hán Việt

đàm

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 痰 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

痰 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 炎 (Viêm, biểu âm). Chữ hình thanh — 疒 chỉ bệnh, 炎 cho âm đọc tán.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau động từ chỉ hành động khạc hoặc nhổ đờm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ vựng Hán 痰 (tán). Hán-Việt: đờm.

  • /tán/đờm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đờm": chất nhầy bệnh (疒) do VIÊM (炎) đường họng — đờm trong cổ.

Gương Hán-Việt

化痰 (hóa đờm — tiêu đờm)

Mở khoá kiến thức

Biết 痰 (đờm) mở khoá: 化痰 (tiêu đờm), 痰盂 (bình nhổ), 咳痰 (ho có đờm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 疒 (bệnh) là phần biểu nghĩa; 炎 (viêm nhiễm) là phần biểu âm. Nghĩa gốc: đờm — chất nhầy sinh ra do bệnh đường hô hấp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他咳嗽时有很多痰。Tā késòu shí yǒu hěn duō tán. thanh 1

    Anh ấy ho ra nhiều đờm.

  • 这种药可以化痰止咳。Zhè zhǒng yào kěyǐ huà tán zhǐ ké. thanh 4

    Thuốc này có thể tiêu đờm trị ho.

  • 老人随地吐痰是不卫生的。Lǎorén suídì tǔ tán shì bù wèishēng de. thanh 3

    Khạc đờm ra đường là mất vệ sinh.

  • 痰 — đờm

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, 疾 nghĩa là bệnh tật nói chung

  • cùng âm tán, 谈 có bộ 讠 — nghĩa là nói chuyện

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.