Từ vựng tiếng Trung
tán

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

談 là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn — lời nói, biểu nghĩa) + 炎 (viêm, biểu âm). Lời nói 言 sôi nổi như lửa 炎 — hình ảnh cuộc trò chuyện nóng bỏng, nhiệt tình.

Hán-Việt: đàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đàm": 言 (lời) + 炎 (lửa) — 談 là nói chuyện sôi nổi như lửa; nhớ: cuộc 'đàm luận' cháy bỏng như 炎 lửa.

Gương Hán-Việt

談 (đàm) — tiếng Việt dùng: 'đàm' trong 'đàm phán', 'đàm thoại', 'hội đàm', 'kỳ đàm'

Mở khoá kiến thức

Biết 談 mở khoá: 談話 (nói chuyện), 談判 (đàm phán), 談論 (đàm luận), 閒談 (chuyện vãn), 談及 (đề cập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

談 seal 1
Tiểu triện
談 liushutong 1談 liushutong 2談 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary: 談 = 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 炎 (biểu âm), chữ hình thanh. 言 cho nghĩa, 炎 cho âm tán/đàm. Tiểu triện và lục thư thông đã có dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我們昨天談了很多事情。Wǒmen zuótiān tán le hěn duō shìqing. thanh 3

    Hôm qua chúng tôi đã nói chuyện về rất nhiều việc.

  • 兩國代表進行外交談判。Liǎng guó dàibiǎo jìnxíng wàijiāo tánpàn. thanh 3

    Đại diện hai nước tiến hành đàm phán ngoại giao.

  • 閒談中他透露了秘密。Xiántán zhōng tā tòulù le mìmì. thanh 2

    Trong lúc chuyện vãn anh ấy đã tiết lộ bí mật.

  • 談及往事,他不禁感慨萬千。Tán jí wǎngshì, tā bùjīn gǎnkǎi wànqiān. thanh 2

    Đề cập chuyện xưa, anh ấy không khỏi ngàn cảm xúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 谈 là dạng giản thể của 談

  • đồng âm tàn, 炎 là thành phần của 談, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.