Từ vựng tiếng Trung
tàn探
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm, khám phá
1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
探
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ thủ 扌(chữ 手) nghĩa là 'tay', thể hiện sự liên quan đến hành động.
- Phần bên phải là chữ 罙 (shen), có nghĩa là 'sâu', gợi ý về việc tìm kiếm, thăm dò.
→ 探 có nghĩa là thăm dò, tìm kiếm hoặc điều tra.
Từ ghép thông dụng
探索
khám phá
探险
thám hiểm
探讨
thảo luận