Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa探讨 thiên về tìm hiểu và khám phá (thường trong học thuật, nghiên cứu); nặng hơn 讨论 (thảo luận bình thường). 探讨 thường dùng trong văn viết, báo cáo khoa học; 讨论 dùng tự nhiên hơn trong hội thoại.
Câu ví dụ
- 我们需要认真探讨这个问题的根源。
Chúng ta cần nghiêm túc thảo luận và tìm hiểu căn nguyên của vấn đề này.
- 本文将探讨人工智能对社会的影响。
Bài viết này sẽ thảo luận về tác động của trí tuệ nhân tạo đối với xã hội.
- 两国学者就气候变化问题进行了深入探讨。
Các học giả hai nước đã thảo luận sâu về vấn đề biến đổi khí hậu.
- 这个话题值得我们进一步探讨。
Chủ đề này đáng để chúng ta tiếp tục tìm hiểu sâu hơn.
Kết hợp thường gặp
- 深入探讨
thảo luận sâu
- 探讨问题
thảo luận vấn đề
- 探讨可能性
tìm hiểu khả năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.