Nghĩa tiếng Việt
đánh, trừng phạt người có tội; dò xét; đòi lại của cải; bỏ đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讨 = 讠 (Ngôn, lời nói) + 寸 (Thốn, đo lường); là dạng giản thể của 討. Cấu trúc hội ý: dùng lời nói cân nhắc, đo lường — 'thảo luận, đòi, đánh phạt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tǎo/hỏi xin
- /tǎo/thảo luận
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảo": 讠 (ngôn) + 寸 (thốn = quy tắc) — dùng lời theo quy tắc mà 'thảo' luận; nhớ 讨论 (thảo luận), 讨厌 (đáng ghét), 讨好 (lấy lòng).
Gương Hán-Việt
'thảo' trong 'thảo luận', 'thảo phạt', 'nghiên thảo', 'kiểm thảo'
Mở khoá kiến thức
Biết 讨 là mở 讨论, 讨厌, 讨价还价, 探讨, 检讨, 研讨 — nhóm động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 讨 là dạng giản thể của 討, trong đó 言 được rút thành 讠. 討 vốn là chữ hội ý: 言 (lời nói) + 寸 (đo lường, quy tắc) — dùng lời nói cân nhắc theo quy tắc. Nghĩa cổ là 'đánh phạt người có tội' (theo lý lẽ), sau mở rộng thành 'đòi nợ, đòi xin' và 'thảo luận, nghiên cứu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们正在讨论新计划。
Chúng tôi đang thảo luận kế hoạch mới.
- 我最讨厌下雨天。
Tôi ghét nhất là ngày mưa.
- 在市场上不要讨价还价。
Ở chợ thì đừng mặc cả.
- 专家正在探讨这个问题。
Chuyên gia đang bàn luận về vấn đề này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.