Từ vựng tiếng Trung
tǎo*hǎo

Nghĩa tiếng Việt

lấy lòng; xu nịnh; làm hài lòng

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn ngữ)

5 nét

Bộ: (nữ, con gái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi ai đó cố gắng làm hài lòng người khác để đạt lợi ích. Thường mang sắc thái tiêu cực (xu nịnh), nhưng đôi khi trung tính (làm hài lòng).

Câu ví dụ

  • 他总是讨好老板Tā zǒngshì tǎohǎo lǎobǎn thanh 1

    Anh ấy luôn lấy lòng sếp

  • 别讨好我Bié tǎohǎo wǒ thanh 2

    Đừng có xu nịnh tôi

  • 为了讨好观众,他表演了Wèile tǎohǎo guānzhòng, tā biǎoyǎn le thanh 4

    Để làm hài lòng khán giả, anh ấy đã biểu diễn

  • 她学会了讨好别人Tā xuéhuì le tǎohǎo biérén thanh 1

    Cô ấy biết cách lấy lòng người khác

  • 讨好每个人是不可能的Tǎohǎo měi gè rén shì bù kěnéng de thanh 3

    Lấy lòng mọi người là điều không thể

Kết hợp thường gặp

  • 讨好别人tǎohǎo biérén thanh 3

    lấy lòng người khác

  • 讨好观众tǎohǎo guānzhòng thanh 3

    làm hài lòng khán giả

  • 讨好老板tǎohǎo lǎobǎn thanh 3

    lấy lòng sếp

  • 不敢讨好bùgǎn tǎohǎo thanh 4

    không dám lấy lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.