Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi ai đó cố gắng làm hài lòng người khác để đạt lợi ích. Thường mang sắc thái tiêu cực (xu nịnh), nhưng đôi khi trung tính (làm hài lòng).
Câu ví dụ
- 他总是讨好老板
Anh ấy luôn lấy lòng sếp
- 别讨好我
Đừng có xu nịnh tôi
- 为了讨好观众,他表演了
Để làm hài lòng khán giả, anh ấy đã biểu diễn
- 她学会了讨好别人
Cô ấy biết cách lấy lòng người khác
- 讨好每个人是不可能的
Lấy lòng mọi người là điều không thể
Kết hợp thường gặp
- 讨好别人
lấy lòng người khác
- 讨好观众
làm hài lòng khán giả
- 讨好老板
lấy lòng sếp
- 不敢讨好
không dám lấy lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.