Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ chỉ hành động đi xin ăn hoặc xin tiền bố thí từ người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khất thảo
Từng chữ
- 乞khấtkẻ ăn mày, người ăn xin
- 讨thảođánh, trừng phạt người có tội; dò xét; đòi lại của cải; bỏ đi
Tầng từ vựng
Xin xỏ hoặc ăn xin.
Câu ví dụ
- 他在街上乞讨。
Kết hợp thường gặp
- 乞讨为生
- 乞讨钱
- 乞讨者
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.