Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng, có thể kết hợp với hội nghị để tạo thành danh từ ghép
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghiên thảo
Từng chữ
- 研nghiênnghiền, mài; tìm tòi
- 讨thảođánh, trừng phạt người có tội; dò xét; đòi lại của cải; bỏ đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 讨论 (thảo luận); thường dùng trong học thuật, hội thảo; 研讨会 là từ ghép phổ biến nhất.
Câu ví dụ
- 学者们聚在一起研讨这一历史问题。
Các học giả tụ tập để nghiên cứu và thảo luận về vấn đề lịch sử này.
- 本次研讨会汇聚了全国专家。
Hội thảo lần này quy tụ các chuyên gia toàn quốc.
- 他们正在研讨新的教学方案。
Họ đang nghiên cứu và thảo luận về phương án giảng dạy mới.
- 这些问题值得深入研讨。
Những vấn đề này đáng được nghiên cứu và thảo luận sâu hơn.
Kết hợp thường gặp
- 研讨会
hội thảo
- 专题研讨
nghiên cứu thảo luận chuyên đề
- 深入研讨
nghiên cứu thảo luận sâu
- 研讨课
buổi seminar, lớp thảo luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.