Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách, ngoại hình đáng yêu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thảo nhân hỉ hoan
Từng chữ
- 讨thảođánh, trừng phạt người có tội; dò xét; đòi lại của cải; bỏ đi
- 人nhânngười
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng cho người, con vật,đánh giá tính cách hoặc ngoại hình gây thiện cảm. Antonym:讨人厌 (đáng ghét).
Câu ví dụ
- 她很讨人喜欢
Cô ấy rất được yêu thích
- 这个孩子讨人喜欢
Đứa trẻ này rất ưa nhìn
- 讨人喜欢的性格
Tính cách gây thiện cảm
- 他很讨人喜欢
Hắn rất được người khác thích
Kết hợp thường gặp
- 讨人喜欢的人
người được yêu thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.