Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng cho người, con vật,đánh giá tính cách hoặc ngoại hình gây thiện cảm. Antonym:讨人厌 (đáng ghét).
Câu ví dụ
- 她很讨人喜欢
Cô ấy rất được yêu thích
- 这个孩子讨人喜欢
Đứa trẻ này rất ưa nhìn
- 讨人喜欢的性格
Tính cách gây thiện cảm
- 他很讨人喜欢
Hắn rất được người khác thích
Kết hợp thường gặp
- 讨人喜欢的人
người được yêu thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.