Từ vựng tiếng Trung
tàn*qīn

Nghĩa tiếng Việt

thăm thân

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (thấy)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 探: Bao gồm bộ 'tay' chỉ hành động tìm kiếm hoặc thăm dò và phần còn lại biểu thị sự tìm kiếm sâu sắc.
  • 亲: Bao gồm bộ 'thấy', chỉ sự gặp gỡ và phần còn lại chỉ mối quan hệ gần gũi, thân thiết.

探亲: Đi thăm người thân.

Từ ghép thông dụng

探究tànjiū

nghiên cứu, tìm hiểu

亲戚qīnqī

họ hàng

探险tànxiǎn

thám hiểm