Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với các tân ngữ trừu tượng như 真理 (chân lý), 知识 (tri thức), 原因 (nguyên nhân)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tham, thám cầu
Từng chữ
- 探tham, thámthăm
- 求cầucầu xin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa探求 thiên về quá trình tìm tòi có chiều sâu (triết học, khoa học); 寻找 chỉ hành động tìm kiếm cụ thể; 追求 thiên về theo đuổi điều mong muốn.
Câu ví dụ
- 科学家们不断探求宇宙的奥秘。
Các nhà khoa học không ngừng tìm tòi bí ẩn của vũ trụ.
- 他一生都在探求生命的意义。
Cả đời ông đi tìm ý nghĩa của cuộc sống.
- 哲学的目标之一是探求真理。
Một trong những mục tiêu của triết học là tìm kiếm chân lý.
- 年轻人应该勇于探求未知的领域。
Người trẻ nên dũng cảm khám phá những lĩnh vực chưa biết.
Kết hợp thường gặp
- 探求真理
tìm kiếm chân lý
- 探求知识
tìm tòi kiến thức
- 不断探求
không ngừng tìm tòi
- 探求答案
tìm kiếm câu trả lời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.