Nghĩa tiếng Việt
cầu xin
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
求 ban đầu là chữ tượng hình vẽ tấm áo lông thú (sau viết thành 裘). Về sau bị mượn âm để biểu thị 'tìm kiếm, cầu xin'. Chữ Khải hiện nay đã biến dạng khó nhận ra hình áo.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cầu": vốn là hình tấm áo lông quý cổ nhân khao khát có được — từ 'mong áo lông' thành 'cầu xin, yêu cầu' nói chung.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'cầu xin', 'cầu nguyện', 'yêu cầu', 'nhu cầu', 'cung cầu'.
Mở khoá kiến thức
Biết 求 mở khoá hệ từ Hán-Việt về yêu cầu, mong muốn: yêu cầu, nhu cầu, truy cầu, cầu nguyện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 求 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ tấm áo lông thú với những sợi lông tua tủa hai bên — đây chính là dạng sớm của chữ 裘 (áo lông). Về sau 求 bị mượn âm để biểu thị 'tìm kiếm, cầu xin, yêu cầu', còn chữ chỉ áo lông phải thêm bộ 衣 thành 裘 để phân biệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他向我求帮助。
Anh ấy cầu xin tôi giúp đỡ.
- 请求大家安静。
Yêu cầu mọi người yên lặng.
- 我有一个要求。
Tôi có một yêu cầu.
- 他在找工作,求职很辛苦。
Anh ấy đang tìm việc, cầu chức rất vất vả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.