Nghĩa tiếng Việt
tù, giam giữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
囚 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: vây kín) + 人 (Nhân, biểu nghĩa: người); chữ hội ý. Người bị giam trong hộp kín — tù nhân. Rõ ràng và trực quan nhất trong tiếng Hán.
Hán-Việt: tù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tù": người (人) bị giam trong khuôn (囗) — tù nhân, bị nhốt không thoát ra được.
Gương Hán-Việt
tù trong "tù nhân" — người bị giam giữ
Mở khoá kiến thức
Biết 囚 mở khoá: 囚犯 (tù phạm — tù nhân), 囚禁 (tù cầm — giam giữ), 囚笼 (tù lung — chuồng nhốt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 囚 là hội ý (ic): 囗 (vi, hộp kín/vây quanh) + 人 (nhân, người) — người bị nhốt trong khuôn: tù nhân. Wiktionary lưu ý chữ này tương tự nhưng không liên quan đến 因. Không có hình ảnh cổ riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 囚犯们在狱中服刑。
Các tù nhân đang thụ án trong tù.
- 他被囚禁了三年,终于获释。
Anh ấy bị giam giữ ba năm, cuối cùng được thả.
- 囚笼里的动物令人同情。
Những con vật trong chuồng nhốt thật đáng thương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.