Từ vựng tiếng Trung
qiú*fàn

Nghĩa tiếng Việt

tù nhân

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

5 nét

Bộ: (con thú)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 囚: Chữ này gồm có bộ '囗' nghĩa là bao quanh và chữ '人' nghĩa là người. Kết hợp lại, nó thể hiện hình ảnh một người bị bao quanh, bị nhốt.
  • 犯: Chữ này gồm có bộ '犭' chỉ về động vật và chữ '反' có nghĩa là trái, ngược lại. Ý chỉ hành động của một người làm điều sai trái, giống như con thú nổi loạn.

囚犯: Kết hợp lại, từ này có nghĩa là người bị nhốt vì phạm tội, tức là tù nhân.

Từ ghép thông dụng

囚禁qiújìn

giam giữ

囚室qiúshì

phòng giam

罪犯zuìfàn

tội phạm