Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa囚犯 là từ trung tính chỉ người đang bị giam; 罪犯 (zuìfàn) nhấn mạnh vào 'kẻ tội phạm' hơn là trạng thái bị giam.
Câu ví dụ
- 囚犯在狱中服刑
Tù nhân đang thi hành án trong nhà tù
- 几名囚犯越狱逃跑
Vài tên tù nhân vượt ngục bỏ trốn
- 囚犯有权获得法律援助
Tù nhân có quyền được hỗ trợ pháp lý
- 这名囚犯已服满刑期
Tù nhân này đã mãn hạn tù
Kết hợp thường gặp
- 关押囚犯
giam giữ tù nhân
- 囚犯越狱
tù nhân vượt ngục
- 释放囚犯
thả tù nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.