Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiú

Nghĩa tiếng Việt

bơi lội

Âm Hán Việt

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 泅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

泅 là chữ hình thanh (ls=psc): 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 囚 (tù, biểu âm). Hình ảnh người bơi trong nước — tức bơi lội. Phần biểu âm 囚 (tù) cũng gợi hình người bị vây bọc bởi nước.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chỉ hành vi bơi lội, có thể kết hợp thành từ ghép như tù thủy.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tù": nước (水/thủy) bao quanh người tù (囚/tù) — tù là bơi, cơ thể bị nước bao bọc khi lội qua sông.

Gương Hán-Việt

tù trong "phù tù" (浮泅 — bơi lội), "tù thủy" (泅水 — bơi qua nước)

Mở khoá kiến thức

Biết 泅 (tù) mở khoá "泅水" (tù thủy — bơi) và "泅渡" (tù độ — bơi qua sông) — từ văn học quân sự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 泅 là chữ hình thanh: 水 (nước, biểu nghĩa) + 囚 (tù, biểu âm). Nghĩa là bơi lội — đặc biệt bơi vượt sông. Phần 囚 (người bị vòng bao quanh) hợp với 水 gợi hình người bơi giữa nước.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他泅水渡过了那条河。tā qiúshuǐ dùguò le nà tiáo hé. thanh 1

    Anh ấy bơi qua con sông.

  • 战士们泅渡过江,奇袭敌营。zhànshìmen qiúdù guò jiāng, qíxí dí yíng. thanh 4

    Các chiến sĩ bơi qua sông, tập kích bất ngờ vào trại địch.

  • 他擅长泅水,曾获游泳冠军。tā shàncháng qiúshuǐ, céng huò yóuyǒng guànjūn. thanh 1

    Anh ấy giỏi bơi lội, từng đoạt chức vô địch bơi.

  • 他在水中泅泳tā zài shuǐzhōng qiúyǒng thanh 1

  • 小孩学会了泅水xiǎohái xuéhuì le qiúshuǐ thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa bơi lội, dùng phổ biến hơn

  • chứa thành phần 囚 biểu âm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.