Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ thường đi với các tân ngữ như ý kiến, đề nghị hoặc nhân tài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chinh cầu
Từng chữ
- 征chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa
- 求cầucầu xin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng, dùng khi xin ý kiến/những thứ cần sự đồng thuận.
Câu ví dụ
- 我们需要征求大家的意见
Chúng tôi cần xin ý kiến mọi người
- 征求志愿者
tìm kiếm tình nguyện viên
- 请征求家长的意见
Hãy xin ý kiến phụ huynh
- 广泛征求
xin ý kiến rộng rãi
Kết hợp thường gặp
- 征求意见
xin ý kiến
- 征求
tìm kiếm/xin ý kiến
- 征求建议
xin đề xuất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.