Từ vựng tiếng Trung
zhēng*qiú

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

8 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '征' có bộ '彳' (đi), gợi ý việc đi hay hành trình, kết hợp với phần bên phải mang ý nghĩa hành động hoặc mục tiêu.
  • Chữ '求' với bộ '水' (nước), thường được hiểu là tìm kiếm hoặc cầu xin, ám chỉ sự khao khát hoặc nhu cầu.

Tổng thể, '征求' có nghĩa là tìm kiếm hoặc yêu cầu một cách chủ động.

Từ ghép thông dụng

征求意见zhēngqiú yìjiàn

thu thập ý kiến

征求帮助zhēngqiú bāngzhù

cầu xin sự giúp đỡ

征求建议zhēngqiú jiànyì

hỏi ý kiến