Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nỗ lực hết mình để đạt mục tiêu, thường đi với tính từ/trạng từ chỉ mức độ.
Câu ví dụ
- 我们力求做到最好
Chúng tôi cố gắng làm tốt nhất
- 他力求进步
Anh ấy nỗ lực tiến bộ
- 力求完美
cố gắng để hoàn hảo
Kết hợp thường gặp
- 力求进步
nỗ lực tiến bộ
- 力求准确
cố gắng chính xác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.