Từ vựng tiếng Trung
qiú

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức, nỗ lực đạt được

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nỗ lực hết mình để đạt mục tiêu, thường đi với tính từ/trạng từ chỉ mức độ.

Câu ví dụ

  • 我们力求做到最好Wǒmen lìqiú zuòdào zuì hǎo thanh 3

    Chúng tôi cố gắng làm tốt nhất

  • 他力求进步Tā lìqiú jìnbù thanh 1

    Anh ấy nỗ lực tiến bộ

  • 力求完美lìqiú wánměi thanh 4

    cố gắng để hoàn hảo

Kết hợp thường gặp

  • 力求进步lìqiú jìnbù thanh 4

    nỗ lực tiến bộ

  • 力求准确lìqiú zhǔnquè thanh 4

    cố gắng chính xác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.