Từ vựng tiếng Trung
qiú*zhù求
助
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu giúp đỡ
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
求
Bộ: 水 (nước)
7 nét
助
Bộ: 力 (sức lực)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 求: Kết hợp giữa bộ 'nước' (氺) và phần còn lại thể hiện hành động tìm kiếm, cầu xin.
- 助: Gồm bộ 'lực' (力) và bộ 'thổ' (土) chỉ sự hỗ trợ, giúp đỡ.
→ Cụm từ '求助' mang ý nghĩa cầu cứu, nhờ giúp đỡ.
Từ ghép thông dụng
求职
xin việc
请求
lời thỉnh cầu
助理
trợ lý