Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
qiú*zhù

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu giúp đỡ, cầu cứu

Âm Hán Việt

cầu trợ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng theo cấu trúc 向...求助 (tìm kiếm sự giúp đỡ từ ai đó)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cầu trợ

Từng chữ

  • cầucầu xin
  • trợtrợ giúp

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi cần nhờ người khác giúp đỡ trong khó khăn. Có thể trang trọng hơn 找人帮忙.

Câu ví dụ

  • 遇到困难时可以向朋友求助Yùdào kùnnán shí kěyǐ xiàng péngyǒu qiúzhù thanh 4

    Khi gặp khó khăn có thể nhờ bạn bè giúp đỡ

  • 他向警察求助Tā xiàng jǐngchá qiúzhù thanh 1

    Anh ấy nhờ công sát giúp đỡ

  • 不要害怕求助Bùyào hàipà qiúzhù thanh 4

    Đừng ngại nhờ giúp đỡ

Kết hợp thường gặp

  • 求助电话qiúzhù diànhuà thanh 2

    đường dây nóng cầu cứu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.