Từ vựng tiếng Trung
āi*qiú哀
求
Nghĩa tiếng Việt
khẩn cầu
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
哀
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
求
Bộ: 水 (nước)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '哀' gồm bộ '口' (miệng) và phần trên chỉ sự than khóc, biểu thị cảm giác đau khổ phát ra từ miệng.
- Chữ '求' gồm bộ '水' (nước) và phần trên chỉ hình ảnh một người đang tìm kiếm, thể hiện sự tìm kiếm hoặc yêu cầu.
→ Từ '哀求' diễn tả hành động cầu xin hoặc khẩn cầu trong đau khổ.
Từ ghép thông dụng
哀悼
điếu tang, thương tiếc
求助
cầu cứu
请求
yêu cầu, thỉnh cầu