Từ vựng tiếng Trung
shí*shì
qiú*shì

Nghĩa tiếng Việt

thực tế, thực sự, dựa trên thực tế

4 chữ32 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ rất quan trọng trong tư tưởng Trung Quốc, chỉ thái độ thực tế, dựa trên sự thật. Ant: 弄虚作假 (làm hư cấu).

Câu ví dụ

  • 我们要实事求是地看问题Wǒmen yào shíshìqiúshì de kàn wèntí thanh 3

    Chúng ta cần xem vấn đề một cách thực tế

  • 他做事实事求是Tā zuòshì shíshìqiúshì thanh 1

    Anh ấy làm việc thực tế

  • 实事求是是我们的原则Shíshìqiúshì shì wǒmen de yuánzé thanh 2

    Thực tế là nguyên tắc của chúng ta

  • 要实事求是,不要夸大Yào shíshìqiúshì, bùyào kuādà thanh 4

    Cần thực tế, đừng phóng đại

Kết hợp thường gặp

  • 实事求是地shíshìqiúshì de thanh 2

    một cách thực tế

  • 实事求是精神shíshìqiúshì jīngshén thanh 2

    tinh thần thực tế

  • 坚持实事求是jiānchí shíshìqiúshì thanh 1

    kiên trì thực tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.