Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ để chỉ thái độ làm việc khách quan, khoa học
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thực sự cầu thị
Từng chữ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 求cầucầu xin
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ rất quan trọng trong tư tưởng Trung Quốc, chỉ thái độ thực tế, dựa trên sự thật. Ant: 弄虚作假 (làm hư cấu).
Câu ví dụ
- 我们要实事求是地看问题
Chúng ta cần xem vấn đề một cách thực tế
- 他做事实事求是
Anh ấy làm việc thực tế
- 实事求是是我们的原则
Thực tế là nguyên tắc của chúng ta
- 要实事求是,不要夸大
Cần thực tế, đừng phóng đại
Kết hợp thường gặp
- 实事求是地
một cách thực tế
- 实事求是精神
tinh thần thực tế
- 坚持实事求是
kiên trì thực tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.