Từ vựng tiếng Trung
hū*qiú

Nghĩa tiếng Việt

van xin

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '呼' bao gồm bộ '口' và phần bên phải tượng hình giống như phát âm ra ngoài, thể hiện hành động kêu gọi hoặc gọi ra.
  • Chữ '求' có bộ '水' và phần bên trong tượng hình giống như hai tay đang nắm lại, thể hiện ý tìm kiếm hoặc cầu xin.

Tổng thể, '呼求' mang nghĩa kêu gọi hoặc cầu xin.

Từ ghép thông dụng

呼吸hūxī

hít thở

请求qǐngqiú

yêu cầu

呼喊hūhǎn

kêu gọi