Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn bản tôn giáo, văn học; khác với 请求 (thỉnh cầu lịch sự) hay 要求 (yêu cầu cứng rắn).
Câu ví dụ
- 他向上帝呼求帮助
Anh ấy khẩn thiết kêu cầu Thượng Đế trợ giúp
- 灾民不断呼求救援
Người dân nạn nhân liên tục kêu cầu cứu trợ
- 她在黑暗中呼求
Cô ấy kêu cầu trong bóng tối
- 孩子们呼求父母回来
Bọn trẻ khẩn cầu cha mẹ trở về
Kết hợp thường gặp
- 呼求帮助
kêu cầu giúp đỡ
- 向神呼求
kêu cầu lên thần linh
- 不断呼求
liên tục khẩn cầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.