Từ vựng tiếng Trung
hū*qiú

Nghĩa tiếng Việt

Hô-cầu — khẩn thiết kêu gọi, van xin ai đó giúp đỡ hoặc đáp lại. Mang sắc thái khẩn cấp hơn đơn thuần 'xin'.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn bản tôn giáo, văn học; khác với 请求 (thỉnh cầu lịch sự) hay 要求 (yêu cầu cứng rắn).

Câu ví dụ

  • 他向上帝呼求帮助Tā xiàng Shàngdì hūqiú bāngzhù thanh 1

    Anh ấy khẩn thiết kêu cầu Thượng Đế trợ giúp

  • 灾民不断呼求救援Zāimín bùduàn hūqiú jiùyuán thanh 1

    Người dân nạn nhân liên tục kêu cầu cứu trợ

  • 她在黑暗中呼求Tā zài hēiàn zhōng hūqiú thanh 1

    Cô ấy kêu cầu trong bóng tối

  • 孩子们呼求父母回来Háizimen hūqiú fùmǔ huílái thanh 2

    Bọn trẻ khẩn cầu cha mẹ trở về

Kết hợp thường gặp

  • 呼求帮助hūqiú bāngzhù thanh 1

    kêu cầu giúp đỡ

  • 向神呼求xiàng shén hūqiú thanh 4

    kêu cầu lên thần linh

  • 不断呼求bùduàn hūqiú thanh 4

    liên tục khẩn cầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.