Từ vựng tiếng Trung
kàn看
rè*nao热
闹
Nghĩa tiếng Việt
xem cảnh nhộn nhịp
3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
看
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
热
Bộ: 灬 (lửa)
10 nét
闹
Bộ: 门 (cửa)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 看: Gồm '目' (mắt) và '手' (tay), biểu thị hành động dùng tay che mắt để nhìn.
- 热: Gồm '灬' (lửa) và '执', biểu thị cảm giác nóng như bị lửa đốt.
- 闹: Gồm '门' (cửa) và '市' (chợ), biểu thị sự ồn ào như ở chợ.
→ Nhìn sự ồn ào, náo nhiệt.
Từ ghép thông dụng
看书
đọc sách
热水
nước nóng
热闹
náo nhiệt, sôi động