Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động tân thường dùng để chỉ hành vi tụ tập xem các sự việc ồn ào với thái độ hiếu kỳ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khán, khan nhiệt náo
Từng chữ
- 看khán, khanxem, nhìn; đọc
- 热nhiệtnóng; bị sốt
- 闹náoầm ĩ
Tầng từ vựng
Đứng nhìn chuyện vui của người khác không tham gia.
Câu ví dụ
- 很多人在旁边看热闹。
Kết hợp thường gặp
- 看热闹的人
- 只看热闹
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.