Từ vựng tiếng Trung
náo

Nghĩa tiếng Việt

quấy nhiễu; cong, chùng, chùn

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挠 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 尧 (Nghiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — tay cào, gãi, hoặc cản trở.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /náo/gãi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nạo": tay (扌) của vua Nghiêu (尧) — cào gãi, hay cản trở không cho qua.

Gương Hán-Việt

"nạo" trong "cản nạo" (cản trở, gây khó)

Mở khoá kiến thức

Biết 挠 (nạo) mở khoá: 阻挠 (trở nạo — cản trở, ngăn chặn); 挠头 (nạo đầu — gãi đầu, băn khoăn); 不屈不挠 (bất khuất bất nạo — kiên cường không chịu khuất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 堯 (biểu âm, giản thể thành 尧). Nghĩa gốc là gãi, cào — hành động dùng tay cào nhẹ. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'làm rối loạn, cản trở'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不屈不挠地坚持了下来。Tā bùqū bùnáo de jiānchí le xiàlái. thanh 1

    Anh ấy kiên cường không khuất phục, tiếp tục bền bỉ.

  • 有人故意阻挠他的计划。Yǒu rén gùyì zǔnáo tā de jìhuà. thanh 3

    Có người cố tình cản trở kế hoạch của anh ấy.

  • 他挠了挠头,想不出答案。Tā náo le náo tóu, xiǎng bù chū dá'àn. thanh 1

    Anh ấy gãi gãi đầu, nghĩ không ra câu trả lời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rào, cùng bộ phận gần, 绕 là vòng quanh còn 挠 là gãi/cản

  • cùng âm nào, 脑 là não còn 挠 là gãi/cản

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.