Từ vựng tiếng Trung
náo挠
Nghĩa tiếng Việt
gãi
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
挠
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ thủ 扌 (tay) chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động của tay.
- Phần bên phải 尧 gợi ý âm đọc và có thể liên quan đến ý nghĩa của sự uốn cong hay làm sai lệch.
→ Ý nghĩa tổng quát là 'làm cong', 'uốn cong' hay 'gãi'.
Từ ghép thông dụng
挠头
gãi đầu, thể hiện sự bối rối
挠曲
uốn cong
挠乱
làm rối loạn