Từ vựng tiếng Trung
nào

Nghĩa tiếng Việt

bùn đất

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

淖 không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary ({{Han etym}} rỗng). Chữ thuộc bộ 水 (氵 — nước), gợi liên quan đến nước và bùn. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn được lưu.

Hán-Việt: nạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nạo" (bùn): bộ 氵 (nước) — nước (氵) ngập sình tạo vũng bùn 淖 — nạo lên toàn bùn sình lầy lội.

Gương Hán-Việt

nạo — 淖 xuất hiện trong 泥淖 (nê nạo: vũng bùn sâu)

Mở khoá kiến thức

Biết 淖 mở khoá: 泥淖 (vũng bùn), 淖泥 (bùn sình), 淖滞 (tù đọng, lầy lội).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淖 seal 1
Tiểu triện
淖 liushutong 1淖 liushutong 2淖 liushutong 3淖 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 淖. Chữ thuộc bộ 氵 (nước), nghĩa là bùn sình. Thường dùng trong 淖泥 (bùn sình) và 泥淖 (vũng bùn sâu). Dạng tiểu triện còn được lưu trong nguồn hình ảnh. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骑车陷入泥淖,动弹不得。Qí chē xiànrù nínào, dòngtan bù dé. thanh 2

    Xe đạp bị lún vào vũng bùn, không nhúc nhích được.

  • 他正深陷泥淖,无法自拔。Tā zhèng shēn xiàn nínào, wúfǎ zìbá. thanh 1

    Anh ấy đang lún sâu vào bùn lầy, không thoát ra được (ý bóng: sa vào khó khăn).

  • 洪水过后留下大片淖泥。Hóngshuǐ guòhòu liú xià dà piàn nào ní. thanh 2

    Sau lũ lụt để lại một vùng bùn sình rộng lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm nǎo, nghĩa là não; bộ 月; hình và nghĩa khác

  • đồng âm nào, nghĩa là ồn ào; hình và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.