Từ vựng tiếng Trung
xuān*nào喧
闹
Nghĩa tiếng Việt
ồn ào
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
喧
Bộ: 口 (miệng)
12 nét
闹
Bộ: 门 (cổng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 喧: Bao gồm bộ '口' (miệng) kết hợp với phần trên của chữ '宣' (tuyên) để chỉ âm thanh phát ra từ miệng, thường là tiếng ồn hoặc tiếng nói lớn.
- 闹: Bao gồm bộ '门' (cổng) kết hợp với phần '市' (thị), gợi ý đến âm thanh hoặc sự ồn ào phát ra từ những nơi đông người ra vào, như cổng chợ.
→ 喧闹 có nghĩa là ồn ào, náo nhiệt.
Từ ghép thông dụng
喧闹
ồn ào, náo nhiệt
喧哗
ồn ào, huyên náo
热闹
náo nhiệt, sôi động