Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ miêu tả cảnh tượng đông đúc hoặc làm động từ chỉ hành động làm náo loạn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
huyên náo
Từng chữ
- 喧huyênồn ào, ầm ĩ
- 闹náoầm ĩ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho nơi ồn ào, náo nhiệt. Có thể tích cực (náo nhiệt vui) hoặc tiêu cực (quá ồn).
Câu ví dụ
- 这里太喧闹了
Ở đây quá ồn ào
- 喧闹的街道
Phố phố ồn ào
- 喜欢喧闹
Thích náo nhiệt
Kết hợp thường gặp
- 喧闹
Ồn ào, náo nhiệt
- 喧闹的环境
Môi trường ồn ào
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.