Từ vựng tiếng Trung
xuān*huá

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào, ầm ĩ, náo loạn

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'huyên hoa'. Chỉ tiếng ồn của đám đông, thường mang sắc thái tiêu cực (cần tránh).

Câu ví dụ

  • 图书馆里禁止喧哗Túshūguǎn lǐ jìnzhǐ xuānhuá thanh 2

    Cấm ồn ào trong thư viện.

  • 不要大声喧哗Bùyào dàshēng xuānhuá thanh 4

    Đừng ồn ào.

  • 喧哗的人群Xuānhuá de rénqún thanh 1

    Đám đông ồn ào.

  • 会场一片喧哗Huìchǎng yīpiàn xuānhuá thanh 4

    Hội trường ồn ào.

  • 喧哗声此起彼伏Xuānhuá shēng cǐqǐbǐfú thanh 1

    Tiếng ồn ào dồn dập.

Kết hợp thường gặp

  • 大声喧哗dàshēng xuānhuá thanh 4

    ồn ào to tiếng

  • 禁止喧哗jìnzhǐ xuānhuá thanh 4

    cấm ồn ào

  • 喧哗声xuānhuá shēng thanh 1

    tiếng ồn ào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.