Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'huyên hoa'. Chỉ tiếng ồn của đám đông, thường mang sắc thái tiêu cực (cần tránh).
Câu ví dụ
- 图书馆里禁止喧哗
Cấm ồn ào trong thư viện.
- 不要大声喧哗
Đừng ồn ào.
- 喧哗的人群
Đám đông ồn ào.
- 会场一片喧哗
Hội trường ồn ào.
- 喧哗声此起彼伏
Tiếng ồn ào dồn dập.
Kết hợp thường gặp
- 大声喧哗
ồn ào to tiếng
- 禁止喧哗
cấm ồn ào
- 喧哗声
tiếng ồn ào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.