Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong câu cầu khiến phủ định ở nơi công cộng như cấm làm ồn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
huyên hoa
Từng chữ
- 喧huyênồn ào, ầm ĩ
- 哗hoaầm ĩ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'huyên hoa'. Chỉ tiếng ồn của đám đông, thường mang sắc thái tiêu cực (cần tránh).
Câu ví dụ
- 图书馆里禁止喧哗
Cấm ồn ào trong thư viện.
- 不要大声喧哗
Đừng ồn ào.
- 喧哗的人群
Đám đông ồn ào.
- 会场一片喧哗
Hội trường ồn ào.
- 喧哗声此起彼伏
Tiếng ồn ào dồn dập.
Kết hợp thường gặp
- 大声喧哗
ồn ào to tiếng
- 禁止喧哗
cấm ồn ào
- 喧哗声
tiếng ồn ào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.