Từ vựng tiếng Trung
xuān

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào, ầm ĩ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喧 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 宣 (Tuyên, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 chỉ đây là tiếng ồn từ miệng, 宣 cho âm xuān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyên": nhiều miệng (口) cùng tuyên (宣) bố — tiếng ồn ào của đám đông.

Gương Hán-Việt

"huyên" trong "ồn huyên" và "huyên náo" (náo nhiệt, ồn ào)

Mở khoá kiến thức

Biết 喧 (huyên) mở khoá: 喧哗 (huyên hoa — ồn ào, náo nhiệt); 喧嚣 (huyên tiêu — ầm ĩ, hỗn loạn); 喧闹 (huyên náo — ồn ào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 宣 (biểu âm). Nghĩa gốc là tiếng ồn ào, ầm ĩ — nhiều người cùng nói to cùng lúc như tuyên bố.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 图书馆里请勿喧哗。Túshūguǎn lǐ qǐng wù xuānhuá. thanh 2

    Xin vui lòng không gây ồn ào trong thư viện.

  • 城市的喧嚣让他感到疲惫。Chéngshì de xuānxiāo ràng tā gǎndào píbèi. thanh 2

    Sự ồn ào của thành phố khiến anh ấy mệt mỏi.

  • 孩子们在操场上喧闹地玩耍。Háizimen zài cāochǎng shàng xuānnào de wánshuǎ. thanh 2

    Lũ trẻ chơi đùa ầm ĩ trên sân trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt gần 'tuyên', 宣 là tuyên bố còn 喧 là ồn ào

  • cùng âm xuān, 暄 là ấm áp (nắng) còn 喧 là ồn ào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.