Nghĩa tiếng Việt
ồn ào, ầm ĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喧 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 宣 (Tuyên, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 chỉ đây là tiếng ồn từ miệng, 宣 cho âm xuān.
Hán-Việt: huyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyên": nhiều miệng (口) cùng tuyên (宣) bố — tiếng ồn ào của đám đông.
Gương Hán-Việt
"huyên" trong "ồn huyên" và "huyên náo" (náo nhiệt, ồn ào)
Mở khoá kiến thức
Biết 喧 (huyên) mở khoá: 喧哗 (huyên hoa — ồn ào, náo nhiệt); 喧嚣 (huyên tiêu — ầm ĩ, hỗn loạn); 喧闹 (huyên náo — ồn ào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 宣 (biểu âm). Nghĩa gốc là tiếng ồn ào, ầm ĩ — nhiều người cùng nói to cùng lúc như tuyên bố.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 图书馆里请勿喧哗。
Xin vui lòng không gây ồn ào trong thư viện.
- 城市的喧嚣让他感到疲惫。
Sự ồn ào của thành phố khiến anh ấy mệt mỏi.
- 孩子们在操场上喧闹地玩耍。
Lũ trẻ chơi đùa ầm ĩ trên sân trường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.