Từ vựng tiếng Trung
xuān

Nghĩa tiếng Việt

cỏ huyên

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萱 = 艹 (thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 宣 (tuyên, biểu âm, âm xuān). Chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Hán-Việt: huyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyên": cỏ (艹) mang tiếng tuyên (宣) — hoa hiên vàng rực; "萱堂" là buồng mẹ vì mẹ trồng hoa này để quên sầu; "huyên" gợi "huyên náo" của tình mẹ ấm áp.

Gương Hán-Việt

"huyên" xuất hiện trong "huyên đường" (萱堂 — buồng mẹ, kính xưng mẹ), dùng trong thơ văn cổ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết 萱 mở khoá: 萱堂 (buồng mẹ, kính xưng mẹ), 忘忧草/萱草 (hoa hiên — hoa quên sầu), 椿萱 (cha mẹ — tiêu và hiên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萱 gồm 艹 (cỏ, biểu nghĩa) và 宣 (tuyên, biểu âm). Nguyên nghĩa: cây hoa hiên vàng (day lily, Hemerocallis). Dùng trong văn ngôn để chỉ mẹ (萱堂 — buồng của mẹ, vì mẹ thường trồng hoa hiên). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 萱草花开,思念慈母。Xuāncǎo huā kāi, sīniàn cí mǔ. thanh 1

    Hoa hiên nở, nhớ mãi người mẹ hiền.

  • 祝令堂萱寿无疆。Zhù lìng táng xuān shòu wú jiāng. thanh 4

    Kính chúc mẹ quý bà thọ vô cùng.

  • 椿萱并茂,福寿双全。Chūn xuān bìng mào, fú shòu shuāng quán. thanh 1

    Cha mẹ cùng mạnh khỏe, phúc thọ song toàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 萱, nghĩa: tuyên bố — hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm xuān, nghĩa: ồn ào — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.