Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hoa sen

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荷 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 何 (Hà, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là cây sen. Bộ 艹 cho biết là thực vật, bộ 何 cho âm đọc hé.

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hà": cỏ (艹) hỏi (何) ai — cây sen mọc từ bùn nhưng tinh khiết, gợi Hà Lan (荷兰) và hoa sen.

Gương Hán-Việt

hà trong "Hà Lan", "hà hoa" (hoa sen)

Mở khoá kiến thức

Biết 荷 (Hà) mở khoá: 荷花 (hoa sen), 荷兰 (Hà Lan/Netherlands), 荷叶 (lá sen), tên riêng Hà.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荷 là chữ hình thanh: bộ 艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 何 (biểu âm). Nghĩa gốc là hoa sen (lotus). Ngoài ra còn dùng phiên âm tên nước Hà Lan (荷兰) và tên riêng. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 荷花很美丽。Héhuā hěn měilì. thanh 2

    Hoa sen rất đẹp.

  • 荷兰是欧洲的国家。Hélán shì Ōuzhōu de guójiā. thanh 2

    Hà Lan là quốc gia châu Âu.

  • 荷叶包饭很好吃。Hé yè bāo fàn hěn hǎo chī. thanh 2

    Cơm gói lá sen rất ngon.

  • 她叫荷花。Tā jiào Hé Huā. thanh 1

    Cô ấy tên Hà Hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 荷, 何 nghĩa là ai, gì

  • cùng pinyin hé, 河 nghĩa là sông

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.