Nghĩa tiếng Việt
nắng ấm
Âm Hán Việt
huyên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 13 nét
暄 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 宣 (Tuyên, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 日 (mặt trời) cho nghĩa, 宣 cho âm xuān. Chữ hình thanh điển hình.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ thời tiết ấm áp hoặc làm danh từ chỉ hơi ấm của ánh mặt trời.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: huyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyên": mặt trời (日) tuyên bố (宣) ngày đẹp trời — nắng ấm, dịu dàng. 寒暄 là hỏi han nhau về nóng lạnh.
Gương Hán-Việt
"huyên" trong 寒暄 (hàn huyên — chào hỏi, hỏi thăm thời tiết nóng lạnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 暄 mở khoá 寒暄 (chào hỏi xã giao), 暄暖 (ấm áp dễ chịu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 暄 (huyên) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 日 (Nhật — mặt trời) biểu nghĩa; 宣 (Tuyên) biểu âm cho âm xuān. Nghĩa gốc: ánh nắng ấm áp, mặt trời dịu dàng. Wiktionary xác nhận chữ cổ (mc=y, oc=y). Thường gặp trong 寒暄 (chào hỏi xã giao — bàn chuyện thời tiết nóng lạnh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 见面时先寒暄了几句。
Khi gặp nhau, trước tiên hỏi thăm nhau vài câu.
- 他们只是寒暄,并没有深聊。
Họ chỉ chào hỏi xã giao, không nói chuyện sâu.
- 春天的阳光十分暄暖。
Ánh nắng mùa xuân rất ấm áp dịu dàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.