Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chỉ việc chào hỏi xã giao khi mới gặp mặt, có thể đi kèm với động từ chỉ thời gian như một lát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hàn huyên
Từng chữ
- 寒hànlạnh
- 暄huyênnắng ấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa寒暄 chỉ hỏi thăm xã giao hời hợt, không đi vào thực chất. Khác với 叙旧 (ôn chuyện cũ — thân thiết hơn) hay 交谈 (trò chuyện thực sự).
Câu ví dụ
- 见面后两人先寒暄了几句。
Sau khi gặp nhau, hai người trước tiên hỏi han xã giao vài câu.
- 在正式会谈前,双方进行了寒暄。
Trước khi vào cuộc đàm phán chính thức, hai bên đã chào hỏi thăm dò.
- 他不善于寒暄,总是直接进入主题。
Anh ta không giỏi chào hỏi xã giao, luôn đi thẳng vào vấn đề.
- 寒暄几句后,她把礼物递了过去。
Sau vài câu chào hỏi, cô ấy đưa quà ra.
Kết hợp thường gặp
- 互相寒暄
hỏi han nhau
- 简单寒暄
chào hỏi qua loa
- 寒暄几句
hỏi han vài câu
- 寒暄客套
chào hỏi xã giao lịch sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.