Từ vựng tiếng Trung
hán*xuān

Nghĩa tiếng Việt

hàn huyên — chào hỏi xã giao, nói chuyện thăm hỏi bề ngoài; trò chuyện về thời tiết nóng lạnh khi gặp nhau

2 chữ25 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

12 nét

Bộ: (mặt trời)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

寒暄 chỉ hỏi thăm xã giao hời hợt, không đi vào thực chất. Khác với 叙旧 (ôn chuyện cũ — thân thiết hơn) hay 交谈 (trò chuyện thực sự).

Câu ví dụ

  • 见面后两人先寒暄了几句。Jiànmiàn hòu liǎng rén xiān hányuān le jǐ jù. thanh 4

    Sau khi gặp nhau, hai người trước tiên hỏi han xã giao vài câu.

  • 在正式会谈前,双方进行了寒暄。Zài zhèngshì huìtán qián, shuāngfāng jìnxíngle hányuān. thanh 4

    Trước khi vào cuộc đàm phán chính thức, hai bên đã chào hỏi thăm dò.

  • 他不善于寒暄,总是直接进入主题。Tā bù shànyú hányuān, zǒng shì zhíjiē jìnrù zhǔtí. thanh 1

    Anh ta không giỏi chào hỏi xã giao, luôn đi thẳng vào vấn đề.

  • 寒暄几句后,她把礼物递了过去。Hányuān jǐ jù hòu, tā bǎ lǐwù dì le guòqù. thanh 2

    Sau vài câu chào hỏi, cô ấy đưa quà ra.

Kết hợp thường gặp

  • 互相寒暄hùxiāng hányuān thanh 4

    hỏi han nhau

  • 简单寒暄jiǎndān hányuān thanh 3

    chào hỏi qua loa

  • 寒暄几句hányuān jǐ jù thanh 2

    hỏi han vài câu

  • 寒暄客套hányuān kètào thanh 2

    chào hỏi xã giao lịch sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.