Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa寒暄 chỉ hỏi thăm xã giao hời hợt, không đi vào thực chất. Khác với 叙旧 (ôn chuyện cũ — thân thiết hơn) hay 交谈 (trò chuyện thực sự).
Câu ví dụ
- 见面后两人先寒暄了几句。
Sau khi gặp nhau, hai người trước tiên hỏi han xã giao vài câu.
- 在正式会谈前,双方进行了寒暄。
Trước khi vào cuộc đàm phán chính thức, hai bên đã chào hỏi thăm dò.
- 他不善于寒暄,总是直接进入主题。
Anh ta không giỏi chào hỏi xã giao, luôn đi thẳng vào vấn đề.
- 寒暄几句后,她把礼物递了过去。
Sau vài câu chào hỏi, cô ấy đưa quà ra.
Kết hợp thường gặp
- 互相寒暄
hỏi han nhau
- 简单寒暄
chào hỏi qua loa
- 寒暄几句
hỏi han vài câu
- 寒暄客套
chào hỏi xã giao lịch sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.