Từ vựng tiếng Trung
hán*xuān

Nghĩa tiếng Việt

chào hỏi

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

12 nét

Bộ: (mặt trời)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 寒: Ký tự này bao gồm bộ '宀' (mái nhà) bên trên, biểu thị ý nghĩa của sự che chở hoặc nơi trú ẩn, kết hợp với phần còn lại thể hiện ý nghĩa lạnh lẽo.
  • 暄: Ký tự này có bộ '日' (mặt trời) bên trái, biểu thị ý nghĩa của ánh sáng hoặc sự ấm áp, kết hợp với phần còn lại mang lại ý nghĩa tươi sáng và ấm áp.

寒暄: Biểu thị sự trao đổi lời chào hỏi thông thường, thường là hỏi thăm về tình trạng sức khỏe hoặc thời tiết, phản ánh cả sự lạnh lẽo và ấm áp trong giao tiếp.

Từ ghép thông dụng

寒冷hánlěng

lạnh giá

温暖wēnnuǎn

ấm áp

寒暄hánxuān

hỏi thăm xã giao