Nghĩa tiếng Việt
cỏ huyên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萱 = 艹 (thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 宣 (tuyên, biểu âm, âm xuān). Chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Hán-Việt: huyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyên": cỏ (艹) mang tiếng tuyên (宣) — hoa hiên vàng rực; "萱堂" là buồng mẹ vì mẹ trồng hoa này để quên sầu; "huyên" gợi "huyên náo" của tình mẹ ấm áp.
Gương Hán-Việt
"huyên" xuất hiện trong "huyên đường" (萱堂 — buồng mẹ, kính xưng mẹ), dùng trong thơ văn cổ điển.
Mở khoá kiến thức
Biết 萱 mở khoá: 萱堂 (buồng mẹ, kính xưng mẹ), 忘忧草/萱草 (hoa hiên — hoa quên sầu), 椿萱 (cha mẹ — tiêu và hiên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
萱 gồm 艹 (cỏ, biểu nghĩa) và 宣 (tuyên, biểu âm). Nguyên nghĩa: cây hoa hiên vàng (day lily, Hemerocallis). Dùng trong văn ngôn để chỉ mẹ (萱堂 — buồng của mẹ, vì mẹ thường trồng hoa hiên). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 萱草花开,思念慈母。
Hoa hiên nở, nhớ mãi người mẹ hiền.
- 祝令堂萱寿无疆。
Kính chúc mẹ quý bà thọ vô cùng.
- 椿萱并茂,福寿双全。
Cha mẹ cùng mạnh khỏe, phúc thọ song toàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.