Nghĩa tiếng Việt
phủ lên; tô lên (một hoạ pháp của hội hoạ Trung Quốc, dùng mực loãng hoặc màu nhạt tô phủ lên tranh đã vẽ để tăng hiệu quả nghệ thuật)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渲 không có cấu trúc hình thanh hay hội ý được ghi nhận trong dữ liệu hiện có. Chữ chỉ kỹ thuật vẽ tranh thủy mặc — dùng mực loãng hoặc màu nhạt phủ lên để tăng hiệu ứng nghệ thuật.
Hán-Việt: huyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyễn": màu nước loãng (氵nước) phủ nhẹ lên tranh — 渲染 (huyễn nhiễm) là tô màu phóng đại, như huyễn hoặc mắt người xem.
Gương Hán-Việt
huyễn trong "huyễn nhiễm" (渲染 — tô vẽ, phóng đại, render kỹ thuật số)
Mở khoá kiến thức
Biết 渲 mở khoá: 渲染 (huyễn nhiễm — tô màu/phóng đại/render), dùng cả trong mỹ thuật lẫn tin học (3D rendering).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo cho 渲 (thiếu định nghĩa rfdef). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Nghĩa chính là kỹ thuật hội hoạ: phủ lớp màu loãng lên tranh. Từ phổ biến nhất là 渲染 (tô vẽ, diễn đạt phóng đại). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用渲染的手法描绘了夕阳。
Cô ấy dùng kỹ thuật tô màu loãng để vẽ cảnh hoàng hôn.
- 媒体过度渲染了这件事。
Truyền thông đã phóng đại quá mức sự việc này.
- 游戏引擎需要渲染大量图形。
Engine game cần render một lượng lớn đồ họa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.