Từ vựng tiếng Trung
kǔ*nǎo

Nghĩa tiếng Việt

phiền muộn, đau khổ trong lòng

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho trạng thái lo âu, đau khổ trong tâm.

Câu ví dụ

  • 他为此事苦恼Tā wèi cǐ shì kǔnǎo thanh 1

    Cậu ấy lo âu vì chuyện này

  • 令人苦恼的问题Lìngrén kǔnǎo de wèntí thanh 4

    Vấn đề gây phiền muộn

  • 不要苦恼Bùyào kǔnǎo thanh 4

    Đừng lo âu

Kết hợp thường gặp

  • 令人苦恼lìngrén kǔnǎo thanh 4

    gây phiền muộn

  • 苦恼万分kǔnǎo wànfēn thanh 3

    phiền muộn vô cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.