Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这个烦恼很好。
烦恼 này rất tốt.
- 我很喜欢烦恼。
Tôi rất thích 烦恼.
- 你知道烦恼吗?
Bạn biết 烦恼 không?
Kết hợp thường gặp
- 令人烦恼
- 烦恼的事
- 消除烦恼
- 烦恼不已
- 毫无烦恼
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.