Từ vựng tiếng Trung
fán*nǎo烦
恼
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
烦
Bộ: 火 (lửa)
10 nét
恼
Bộ: 心 (tâm)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '烦' có bộ '火' (lửa) biểu thị sự nóng nảy, nguyên nhân gây ra phiền toái.
- Chữ '恼' có bộ '心' (tâm) chỉ ra rằng sự phiền não xuất phát từ trong lòng.
→ Từ '烦恼' thể hiện trạng thái căng thẳng và phiền muộn trong tâm trí.
Từ ghép thông dụng
烦恼
phiền não
烦人
phiền người, làm phiền
烦心
phiền lòng