Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
fán

Nghĩa tiếng Việt

buồn rầu, phiền muộn

Âm Hán Việt

phiền

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 烦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

烦 là dạng giản thể của 煩, được phân tích như chữ hội ý: 火 (lửa) + 页 (頁, đầu) — đầu nóng như lửa đốt, biểu thị 'phiền muộn, nóng ruột'. Bản giản thể chỉ thay 頁 bằng 页.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ chỉ trạng thái bực bội hoặc làm động từ mang nghĩa làm phiền, quấy rầy người khác.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fán/phiền
  • /fán/phiền muộn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phiền": đầu (页) nóng như có lửa (火) đốt — đó là 'phiền', phiền muộn, phiền phức.

Gương Hán-Việt

'Phiền' trong 'phiền muộn', 'phiền phức', 'phiền hà', 'ưu phiền', 'làm phiền'.

Mở khoá kiến thức

Biết 烦 mở khoá 麻烦 (ma phiền), 烦恼 (phiền não), 厌烦 (yếm phiền, chán ngấy), 烦躁 (phiền táo), 烦闷 (phiền muộn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

烦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 烦 là dạng giản thể của 煩, tạo bằng cách thay 頁 bằng 页 (giản thể của 'đầu'). Chữ phồn thể 煩 được phân tích như chữ hội ý: 火 (lửa) + 頁 (đầu, mặt) — đầu nóng như có lửa đốt, biểu thị trạng thái phiền muộn, nóng ruột, bực bội. Nghĩa gốc 'sốt ruột, phiền muộn' phái sinh các nghĩa 'phiền phức, làm phiền, chán'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • duì thanh 4 thanh 4qǐ, thanh 3, thanh 2fan thanh 5 thanh 3le. thanh 5

    Xin lỗi đã làm phiền bạn.

  • thanh 1zuì thanh 4jìn thanh 4yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1fán thanh 2nǎo. thanh 3

    Dạo này anh ấy có nhiều phiền muộn.

  • bié thanh 2fán thanh 2wǒ! thanh 3!

    Đừng phiền tôi!

  • děng thanh 3le thanh 5hěn thanh 3jiǔ, thanh 3, thanh 1yǒu thanh 3diǎn thanh 3fán thanh 2zào. thanh 4

    Đợi lâu, anh ấy hơi bực bội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 颂 = 公 + 页, cùng bộ 页 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

  • 顺 = 川 + 页, cùng bộ 页 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.