Nghĩa tiếng Việt
chân loài thú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹯 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 足 gợi ý liên quan đến chân.
Hán-Việt: phàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phàn": bàn chân (足) thú phàn ăn — 蹯 là chân thú, chân gấu quý giá trong ẩm thực cổ.
Gương Hán-Việt
phàn trong 熊蹯 — chân gấu, món ăn quý thời cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 蹯 mở khoá từ vựng ẩm thực cổ điển và hình ảnh chân thú trong văn học Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹯 đọc fán, chỉ bàn chân của thú vật — đặc biệt chân gấu (熊蹯) vốn là món ăn quý thời cổ. Bộ 足 liên quan đến chân. Ghi lại trong nhiều tác phẩm cổ điển. Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 熊蹯是古代的珍馐。
Chân gấu là món ngon quý thời cổ.
- 蹯足泥中难以行走。
Chân thú lún trong bùn, khó đi.
- 古书中常提及熊蹯。
Sách cổ thường nhắc đến chân gấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.