Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

móng, vó (ngựa)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹄 = 𧾷/足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 帝 (Đế, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ túc 足 chỉ bàn chân/chân; 帝 (đế) cho âm đọc tí.

Hán-Việt: đề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đề": chân (足) đế vương (帝) giẫm xuống — 蹄 là móng guốc, phần chân cứng của thú vật.

Gương Hán-Việt

Đề trong "mã đề" (móng ngựa), "trư đề" (móng lợn — món ăn).

Mở khoá kiến thức

Biết 蹄 (đề) mở khóa: 猪蹄 (móng lợn), 马蹄 (móng ngựa), 蹄子 (guốc, móng), 蹄形 (hình móng guốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹄 seal 1
Tiểu triện
蹄 liushutong 1
Lục thư thông

蹄 là chữ hình thanh: 足 (túc, chân) biểu nghĩa, 帝 (đế) biểu âm. Nghĩa là móng guốc của động vật (ngựa, bò, lợn…) — phần chân có móng cứng. Mở rộng sang chỉ cái chân của động vật có móng nói chung. 猪蹄 (móng lợn) là món ăn phổ biến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猪蹄是很多人喜欢的美食。Zhūtí shì hěn duō rén xǐhuān de měishí. thanh 1

    Móng lợn là món ăn ngon được nhiều người yêu thích.

  • 马蹄声远,骑士已离去。Mǎtí shēng yuǎn, qíshì yǐ lí qù. thanh 3

    Tiếng vó ngựa xa dần, kỵ sĩ đã ra đi.

  • 这块地的形状像马蹄。Zhè kuài dì de xíngzhuàng xiàng mǎtí. thanh 4

    Mảnh đất này có hình dạng như móng ngựa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 帝 là thành phần biểu âm của 蹄, đơn độc nghĩa vua/hoàng đế

  • cùng âm tí, 啼 nghĩa khóc/kêu, khác bộ thủ (口)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.