Nghĩa tiếng Việt
móng, vó (ngựa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹄 = 𧾷/足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 帝 (Đế, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ túc 足 chỉ bàn chân/chân; 帝 (đế) cho âm đọc tí.
Hán-Việt: đề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đề": chân (足) đế vương (帝) giẫm xuống — 蹄 là móng guốc, phần chân cứng của thú vật.
Gương Hán-Việt
Đề trong "mã đề" (móng ngựa), "trư đề" (móng lợn — món ăn).
Mở khoá kiến thức
Biết 蹄 (đề) mở khóa: 猪蹄 (móng lợn), 马蹄 (móng ngựa), 蹄子 (guốc, móng), 蹄形 (hình móng guốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹄 là chữ hình thanh: 足 (túc, chân) biểu nghĩa, 帝 (đế) biểu âm. Nghĩa là móng guốc của động vật (ngựa, bò, lợn…) — phần chân có móng cứng. Mở rộng sang chỉ cái chân của động vật có móng nói chung. 猪蹄 (móng lợn) là món ăn phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猪蹄是很多人喜欢的美食。
Móng lợn là món ăn ngon được nhiều người yêu thích.
- 马蹄声远,骑士已离去。
Tiếng vó ngựa xa dần, kỵ sĩ đã ra đi.
- 这块地的形状像马蹄。
Mảnh đất này có hình dạng như móng ngựa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.