Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khóc lóc; hót (chim)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啼 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 帝 (Đế, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ khẩu cho biết liên quan đến âm thanh; 帝 cho âm đọc.

Hán-Việt: đề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đề": miệng (口) mở to như đế vương (帝) ban lệnh — tiếng khóc vang vọng, tiếng chim hót thanh.

Gương Hán-Việt

"đề" trong "khốc đề" (khóc lóc), "đề minh" (chim hót), "yên đề" (tiếng chim trong thơ cổ).

Mở khoá kiến thức

Biết 啼 mở khoá: 啼哭 (khóc lóc), 啼叫 (kêu, hót), 啼鸣 (chim hót), 猿啼 (tiếng vượn kêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 啼 là chữ hình thanh: 口 (khẩu — biểu nghĩa, miệng) + 帝 (đế — biểu âm). Nghĩa gốc: tiếng khóc, tiếng hót (chim). Mở rộng: cất tiếng kêu (động vật).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 婴儿不停地啼哭,让妈妈很担心。Yīng'ér bù tíng de tíkū, ràng māmā hěn dānxīn. thanh 1

    Em bé khóc không ngừng khiến mẹ rất lo lắng.

  • 清晨,鸟儿在树上啼鸣。Qīngchén, niǎo'er zài shù shàng tímíng. thanh 1

    Sáng sớm, chim hót trên cây.

  • 月落乌啼霜满天。Yuè luò wū tí shuāng mǎn tiān. thanh 4

    Trăng lặn quạ kêu sương đầy trời (thơ Trương Kế).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa khóc, bộ 口×2 + 犬 — nhưng nhấn mạnh tiếng khóc to

  • cùng âm tí, bộ 扌 — nghĩa là nhấc, đề xuất; không liên quan đến tiếng khóc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.