Nghĩa tiếng Việt
thân, mình; hình thể; dạng
Âm Hán Việt
thể
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 7 nét
体 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 本 (Bản, biểu nghĩa: gốc). Đây là chữ hội ý (ic): 'cái gốc của con người' — tức thân thể. 体 là dạng giản thể của 體; trong 體 phần bên phải là 豊 (lễ khí) cho biểu âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cơ thể người hoặc kết hợp để chỉ hình thức, phong cách của sự vật.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thể
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thể' nghĩa là 'thân thể, hình thể'. Nhớ: 亻 (Nhân, người) đứng cạnh 本 (Bản, gốc) — cái gốc của một con người chính là 'thể', là thân.
Gương Hán-Việt
Chữ 体 (Thể) chính là 'thể' trong 'thân thể' (身体), 'thể thao' (体育), 'cụ thể' (具体), 'tập thể' (集体).
Mở khoá kiến thức
Nắm 体 (Thể) mở khoá 身体 (thân thể), 体育 (thể dục), 具体 (cụ thể), 整体 (chỉnh thể).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 体 là chữ hội ý ghép 人 (亻, người) và 本 (gốc) — nghĩa 'gốc của con người', tức cơ thể. 体 cũng được chính thức dùng làm dạng giản thể của 體 trong phương án giản hoá năm 1956. Dạng phồn thể 體 là chữ hình thanh với 骨 (xương) biểu nghĩa và 豊 biểu âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的身体很好。
Sức khoẻ của tôi rất tốt.
- 他喜欢体育。
Anh ấy thích thể thao.
- 请说得具体一点。
Vui lòng nói cụ thể hơn một chút.
- 全体同学都来了。
Toàn thể học sinh đều đến.
- 我们要锻炼身体。
Chúng ta phải rèn luyện cơ thể
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.