Từ vựng tiếng Trung
rén*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

cơ thể người

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong y học, sinh học khi nói về cơ thể con người.

Câu ví dụ

  • Yán thanh 2jiū thanh 1rén thanh 2 thanh 3jié thanh 2gòu thanh 4

    Nghiên cứu cấu trúc cơ thể người

  • Rén thanh 2 thanh 3jiàn thanh 4kāng thanh 1

    Sức khỏe cơ thể người

  • Rén thanh 2 thanh 3 thanh 1yào thanh 4yíng thanh 2yǎng thanh 3

    Cơ thể người cần dinh dưỡng

Kết hợp thường gặp

  • rén thanh 2 thanh 3jié thanh 2gòu thanh 4

    cấu trúc cơ thể người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.