Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThể chế, hệ thống tổ chức — kinh tế, chính trị, giáo dục... '体制' chỉ cấu trúc và cách thức hoạt động của một hệ thống. '体制改革' = cải cách thể chế, thay đổi cách tổ chức.
Câu ví dụ
- 经济体制改革
Cải cách thể chế kinh tế
- 政治体制
Thể chế chính trị
- 现有的体制很完善
Hệ thống tổ chức hiện tại rất hoàn thiện
- 教育体制
Thể chế giáo dục
Kết hợp thường gặp
- 经济体制
thể chế kinh tế
- 体制改革
cải cách thể chế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.