Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực như chính trị, kinh tế, giáo dục để làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thể chế
Từng chữ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThể chế, hệ thống tổ chức — kinh tế, chính trị, giáo dục... '体制' chỉ cấu trúc và cách thức hoạt động của một hệ thống. '体制改革' = cải cách thể chế, thay đổi cách tổ chức.
Câu ví dụ
- 经济体制改革
Cải cách thể chế kinh tế
- 政治体制
Thể chế chính trị
- 现有的体制很完善
Hệ thống tổ chức hiện tại rất hoàn thiện
- 教育体制
Thể chế giáo dục
Kết hợp thường gặp
- 经济体制
thể chế kinh tế
- 体制改革
cải cách thể chế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.