Từ vựng tiếng Trung
yī*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

Nhất thể — một chỉnh thể thống nhất, liền thành một khối không tách rời; cũng dùng trong nghĩa 「tất cả, đồng loạt」 (văn ngữ).

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hay gặp trong cụm 融为一体 (hòa thành một) và 一体化 (nhất thể hóa); trong văn cổ 一体 còn có nghĩa 「tất cả đồng loạt」.

Câu ví dụ

  • 中国和平统一、一国两制是一体的政策Zhōngguó hépíng tǒngyī, yīguó liǎngzhì shì yītǐ de zhèngcè thanh 1

    Thống nhất hòa bình và một quốc gia hai chế độ là chính sách nhất thể của Trung Quốc

  • 这套家具设计成一体Zhè tào jiājù shèjì chéng yītǐ thanh 4

    Bộ nội thất này được thiết kế thành một khối thống nhất

  • 软件和硬件融为一体Ruǎnjiàn hé yìngjiàn róng wéi yītǐ thanh 3

    Phần mềm và phần cứng hòa quyện thành một chỉnh thể

  • 两国利益已经融为一体Liǎng guó lìyì yǐjīng róng wéi yītǐ thanh 3

    Lợi ích hai nước đã hòa nhập thành một

Kết hợp thường gặp

  • 融为一体róng wéi yītǐ thanh 2

    hòa quyện thành một

  • 一体化yītǐhuà thanh 1

    nhất thể hóa, hội nhập

  • 浑然一体húnrán yītǐ thanh 2

    trọn vẹn thành một khối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.