Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay gặp trong cụm 融为一体 (hòa thành một) và 一体化 (nhất thể hóa); trong văn cổ 一体 còn có nghĩa 「tất cả đồng loạt」.
Câu ví dụ
- 中国和平统一、一国两制是一体的政策
Thống nhất hòa bình và một quốc gia hai chế độ là chính sách nhất thể của Trung Quốc
- 这套家具设计成一体
Bộ nội thất này được thiết kế thành một khối thống nhất
- 软件和硬件融为一体
Phần mềm và phần cứng hòa quyện thành một chỉnh thể
- 两国利益已经融为一体
Lợi ích hai nước đã hòa nhập thành một
Kết hợp thường gặp
- 融为一体
hòa quyện thành một
- 一体化
nhất thể hóa, hội nhập
- 浑然一体
trọn vẹn thành một khối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.