Từ vựng tiếng Trung
zhěng*tǐ整
体
Nghĩa tiếng Việt
toàn thể
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
整
Bộ: 攵 (đánh, hành động)
16 nét
体
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '整' bao gồm các phần: 攵 (hành động), 正 (đúng đắn), và 干 (can thiệp). Điều này gợi ý rằng hành động được thực hiện một cách đúng đắn và có trật tự.
- Chữ '体' bao gồm các phần: 亻 (người), và 本 (gốc rễ). Điều này gợi ý rằng cơ thể của một người là căn bản và thiết yếu.
→ 整体 nghĩa là toàn thể, tổng thể, chỉ sự hoàn chỉnh của một thứ gì đó.
Từ ghép thông dụng
整体
toàn thể, tổng thể
整体性
tính toàn thể
整体方案
phương án tổng thể