Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
bù*nàifán

Nghĩa tiếng Việt

không kiên nhẫn, bực mình, khó chịu

Âm Hán Việt

bất nại phiền

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhất)

4 nét

Bộ: (nhi)

9 nét

Bộ: (hỏa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để biểu thị thái độ bực dọc, thiếu kiên nhẫn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất nại phiền

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • nạichịu đựng, nhịn; ria mép
  • phiềnbuồn rầu, phiền muộn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不耐烦 ghép 不 (không) + 耐 (nhẫn nại) + 烦 (phiền, bực). Chỉ trạng thái mất kiên nhẫn, cảm thấy bực bội, khó chịu.

Câu ví dụ

  • 他对重复的问题感到不耐烦。Tā duì chóngfù de wèntí gǎndào bùnàifán. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy không kiên nhẫn với những câu hỏi lặp lại.

  • 等待太久让人不耐烦。Děngdài tài jiǔ ràng rén bùnàifán. thanh 3

    Chờ đợi quá lâu khiến người ta mất kiên nhẫn.

  • 别不耐烦,听我解释。Bié bùnàifán, tīng wǒ jiěshì. thanh 2

    Đừng bực mình, hãy nghe tôi giải thích.

Kết hợp thường gặp

  • 感到不耐烦
  • 开始不耐烦
  • 让人不耐烦
  • 不耐烦地说
  • 越来越不耐烦

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.