Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不耐烦 ghép 不 (không) + 耐 (nhẫn nại) + 烦 (phiền, bực). Chỉ trạng thái mất kiên nhẫn, cảm thấy bực bội, khó chịu.
Câu ví dụ
- 他对重复的问题感到不耐烦。
Anh ấy cảm thấy không kiên nhẫn với những câu hỏi lặp lại.
- 等待太久让人不耐烦。
Chờ đợi quá lâu khiến người ta mất kiên nhẫn.
- 别不耐烦,听我解释。
Đừng bực mình, hãy nghe tôi giải thích.
Kết hợp thường gặp
- 感到不耐烦
- 开始不耐烦
- 让人不耐烦
- 不耐烦地说
- 越来越不耐烦
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.