Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa恼火 diễn tả cảm xúc bực bội, tức giận do sự việc cụ thể gây ra. Mức độ nhẹ hơn 愤怒 (fènnù — phẫn nộ) nhưng mạnh hơn 烦恼 (fánnǎo — phiền não, lo lắng). Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 他的话让我很恼火
Lời anh ấy khiến tôi rất bực bội
- 交通堵塞让司机感到恼火
Tắc đường khiến các tài xế cảm thấy bực bội
- 她对这件事感到十分恼火
Cô ấy cảm thấy rất tức giận về chuyện này
- 真让人恼火
Thật sự bực mình
Kết hợp thường gặp
- 让人恼火
khiến người ta bực bội
- 感到恼火
cảm thấy tức giận
- 十分恼火
rất tức giận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.