Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị trạng thái tức giận, có thể đi kèm các phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
não hỏa
Từng chữ
- 恼nãobực, tức, cáu; buồn phiền
- 火hỏalửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa恼火 diễn tả cảm xúc bực bội, tức giận do sự việc cụ thể gây ra. Mức độ nhẹ hơn 愤怒 (fènnù — phẫn nộ) nhưng mạnh hơn 烦恼 (fánnǎo — phiền não, lo lắng). Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 他的话让我很恼火
Lời anh ấy khiến tôi rất bực bội
- 交通堵塞让司机感到恼火
Tắc đường khiến các tài xế cảm thấy bực bội
- 她对这件事感到十分恼火
Cô ấy cảm thấy rất tức giận về chuyện này
- 真让人恼火
Thật sự bực mình
Kết hợp thường gặp
- 让人恼火
khiến người ta bực bội
- 感到恼火
cảm thấy tức giận
- 十分恼火
rất tức giận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.